Những Câu Xin Lỗi Bằng Tiếng Anh Phổ Biến Nhất, Những Câu Xin Lỗi Trong Tiếng Anh Chân Thành Nhất

Trong cuộc sống sẽ chẳng thiếu những lần bạn phải nói câu xin lỗi với người khác.Nếu bạn đang học tiếng Anh và muốn tham gia vào các cuộc hội thoại bằng tiếng Anh một cách tự nhiên và thành thạo nhất, bạn cần biết cách nói xin lỗi trong tiếng Anh.

Bạn đang xem: Câu xin lỗi bằng tiếng anh

Cách nói “I am sorry” đã quá nhàm chán và đôi khi thể hiện đúng và đủ sự không chân thành, hối lỗi mà bạn muốn. Hãy học thêm nhiều cách xin lỗi bằng tiếng Anh khác nhằm diễn đạt sự hối lỗi, chân thành nhất của bản thân qua bài viết dưới đây của IELTS Lang
Go nhé! Chúng mình sẽ giúp bạn học một số mẫu câu xin lỗi thông dụng và cách đáp lại lời xin lỗi bằng tiếng Anh hiệu quả nhất.

*

Tìm hiểu ngay cách nói xin lỗi chân thành trong tiếng Anh!

1. Mẫu câu xin lỗi trong tiếng Anh

1.1. Mẫu câu xin lỗi phổ biến trong hội thoại hàng ngày

Trong các cuộc hội thoại hàng ngày bằng tiếng Anh, bạn có thể sử dụng những cấu trúc câu và mẫu câu đơn giản để nói xin lỗi. Tuy nhiên, tuỳ vào các trường hợp khác nhau, bạn cần hiểu rõ ý nghĩa của các cách nói xin lỗi trong tiếng Anh để không sử dụng sai mẫu câu.

*

Những câu xin lỗi bằng tiếng Anh hay nên dùng

Dưới đây, IELTS Lang
Go đã tổng hợp một số mẫu câu xin lỗi phổ biến nhất trong cuộc sống đời thường mà bạn có thể sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày với bạn bè, người thân hoặc đồng nghiệp.

Sorry (Xin lỗi nhé)I’m sorry (Tôi xin lỗi/tôi rất lấy làm tiếc)I’m so sorry (Tôi rất xin lỗi/tôi rất lấy làm tiếc - thường được dùng khi bạn muốn bày tỏ sự hối lỗi chân thành)Sorry for your loss (Tôi rất lấy làm tiếc về sự mất mát của bạn - thường được sử dụng khi bạn muốn chia buồn với ai đó khi người thân của họ qua đời hoặc khi họ phải trải qua những việc đau lòng)Sorry to hear that (Tôi rất tiếc khi nghe/biết về điều đó - được sử dụng khi bạn nghe được một thông tin nào đó mang ý nghĩa tiêu cực như việc một đứa trẻ bị ốm hoặc khi một người bạn bị đuổi việc)I apologise (Tôi xin lỗi - cách nói xin lỗi trong tiếng Anh mang tính lịch sự và trang trọng hơn so với “I’m sorry” khi bạn gây ra sai sót hoặc lỗi lầm nào đó)Sorry for keeping you waiting (Tôi xin lỗi vì đã để bạn phải chờ đợi - sử dụng khi bạn đến trễ trong một cuộc hẹn với bạn bè,...)Sorry I’m late/Sorry for being late (Xin lỗi, tôi đến muộn rồi)Please forgive me (Làm ơn hãy tha thứ cho tôi - sử dụng khi bạn mắc lỗi với một ai đó và mong muốn nhận được sự tha thứ của họ)Sorry, I didn’t mean to do that (Xin lỗi, tôi không cố ý làm vậy/xin lỗi, tôi không có ý đó - sử dụng khi bạn vô tình làm sai hoặc nói sai điều gì đó)Excuse me (Xin lỗi - cách nói xin lỗi trong tiếng Anh khi bạn muốn hỏi ai đó một cách lịch sự hoặc khi bạn làm phiền một ai đó)Pardon me (Xin lỗi - cách nói khi bạn muốn ngắt lời ai đó hoặc dùng tương tự như “excuse me”)Terribly sorry (Tôi vô cùng xin lỗi)I have to say sorry you (Tôi phải xin lỗi anh)I forget it by mistake (Tôi sơ ý quên mất, xin lỗi bạn - cách nói khi bạn vô ý quên mất một việc gì đó)I was careless (Tôi đã thiếu cẩn thận - cách xin lỗi gián tiếp trong tiếng Anh nhằm nhận lỗi về bản thân)That’s my fault (Đó là lỗi của tôi - cách nói mang nghĩa tương tự với “I’m so sorry”)I was wrong (Tôi đã sai - thường được sử dụng khi bạn muốn thừa nhận một lỗi lầm của bản thân, ví dụ như trong trường hợp bạn đã có một suy nghĩ sai hoặc một phán đoán sau)I don’t mean to (Tôi không cố ý)I feel that I should be responsible for that matter (Tôi cảm thấy có lỗi về việc đó - sử dụng khi bạn muốn nhận lỗi/nhận trách nhiệm về bản thân)How should I apologize you? (Tôi phải xin lỗi bạn như thế nào đây?)I don’t mean to make you displeased (Tôi không cố ý làm bạn phật lòng)Sorry I have no choice (Xin lỗi tôi không có sự lựa chọn nào cả - cách nói khi bạn cảm thấy khó xử bởi một lựa chọn nào đó của bản thân)Sorry to bother you (Xin lỗi đã làm phiền bạn)I owe you an apology (Tôi nợ bạn một lời xin lỗi - thường được dùng khi bạn đã mắc sai lầm, phạm phải một lỗi sai với người khác trong một thời điểm khá lâu trong quá khứ).I cannot express how sorry I am (Tôi không thể diễn tả được mình cảm thấy hối hận/hối lỗi như thế nào - cách nói để thể hiện sự hối lỗi chân thành)

1.2. Mẫu câu xin lỗi phổ biến trong tình yêu

Trong tình yêu, mâu thuẫn hay những cuộc cãi vã là “gia vị” không thể thiếu. Trong những tình huống như vậy, việc nói xin lỗi sẽ là cách tốt nhất để giải quyết vấn đề. Tuy nhiên, bạn không thể nói “I’m sorry” một cách máy móc và nhàm chán nếu không muốn vấn đề càng trở nên rắc rối.

*

Cách xin lỗi bằng tiếng anh trong tình yêu

Dưới đây là một số mẫu câu xin lỗi hay trong tình yêu bằng tiếng Anh mà bạn có thể áp dụng:

When you were angry, I felt like I was being threatened. Now I do not make you mad but more angry once again. (Lúc anh giận dữ, em thấy như mình đang bị đe doạ. Giờ em chẳng dại mà làm anh giận thêm một lần nữa đâu.)I didn’t mean to hurt you but I’m really sorry I did. Will you please give me a chance to compensate you? (Anh không hề cố ý làm em tổn thương nhưng anh thực sự xin lỗi vì điều đó. Em có thể cho anh thêm một cơ hội để bù đắp cho em không?)It was all my fault that I lost my cool. Will you please pardon me? (Thực sự anh đã có lỗi khi nổi nóng với em. Em có thể tha thứ cho lỗi lầm của anh không?)Since the day I injured you, my heart has bled. Please excuse my errors. I apologize. (Trái tim anh như vỡ tan kể từ ngày anh làm em cảm thấy tổn thương. Làm ơn hãy tha thứ cho anh. Anh thật sự cảm thấy rất hối lỗi.)Without you, my spirit is lonely. I need you to forgive me for the few errors I've committed. (Không có em, tâm hồn anh trở nên trống rỗng hơn bao giờ hết. Anh thực sự mong muốn em có thể tha thứ cho những lỗi lầm mà anh đã gây ra.)I've been living in a gloomy world since you departed. My rainbow was you. Please recolor my life. (Cuộc đời anh thực sự rất tăm tối khi em rời đi. Em là cầu vồng tươi sáng trong cuộc đời anh. Làm ơn, hãy quay lại và tô màu cho cuộc sống của anh một lần nữa.)Could we perhaps chat one more time? I have so much to say to you. I apologize, my darling. (Chúng ta có thể nói chuyện với nhau thêm một lần nữa được không em? Anh thực sự có rất nhiều điều muốn nói cùng em. Anh xin lỗi, người anh yêu.)I really apologize. I realized my omission. (Anh thực sự xin lỗi em. Anh đã nhận ra sự thiếu sót của bản thân rồi.)I knew I had hurt you. Please give me an opportunity to make you happy again. (Anh biết là mình đã làm em tổn thương. Xin em hãy cho anh cơ hội để khiến em vui vẻ trở lại được không?)

1.3. Mẫu câu xin lỗi phổ biến khi nói với bạn bè

Với bạn bè, chúng ta có thể nói xin lỗi bằng những cách thoải mái hơn. Do đó, những mẫu câu nói xin lỗi bằng tiếng Anh thông thường như “I am sorry” có lẽ không phù hợp để nói trong những trường hợp như thế.

*

Lời xin lỗi bằng tiếng Anh khi nói với bạn bè

Nếu bạn đang muốn học thêm các mẫu câu xin lỗi dùng để nói với bạn bè, dưới đây là một số ví dụ dành cho bạn:

I deeply regret my actions and wish I had been more careful with my comments. (Tớ thực sự xin lỗi cậu vì những hành động của mình và tớ ước rằng mình có thể cẩn trọng hơn trong từng lời nói của mình.)I apologize for hurting your sentiments, my buddy. Please forgive me for not wanting it. (Tớ thực sự hối lỗi vì đã làm tổn thương cảm xúc của cậu, bạn thân mếm. Làm ơn hãy tha lỗi cho tớ, tớ thực sự không muốn như thế đâu.)I will never lie to you again, and I will never inflict any more suffering on you. I'll be extra cautious from now on since our friendship is really valuable to me. Please accept my apologies. (Tớ sẽ không bao giờ nói dối cậu một lần nào nữa và tớ cũng sẽ không bao giờ làm tổn thương cậu nưac đâu. Từ giờ trở đi, tớ sẽ cẩn trọng hơn bởi vì tình bạn của chúng mình là món quà vô giá đối với tớ. Làm ơn hãy chấp nhận lời xin lỗi của tớ.)Our relationship is more valuable than any dumb disagreement. Please accept my apologies for my timid statements. (Tình bạn của chúng mình đáng giá hơn bất cứ sự bất đồng ngu ngốc nào. Làm ơn hãy chấp nhận lời xin lỗi của tớ, tớ sẽ không bao giờ thốt ra những lời lẽ khó nghe như vậy một lần nào nữa đâu.)


Nếu muốn nói xin lỗi bằng tiếng Anh bạn sẽ nói gì? “Sorry” chắc là cách nói thông dụng và thường xuyên nhất, nhưng dùng mãi thì cũng chán đúng không nào? Hãy để canthiepsomtw.edu.vn mách bạn những cách xin lỗi trong tiếng Anh thông dụng và chân thành nhất nha! Theo dõi ngay thôi nào!

Những cách nói xin lỗi bằng tiếng Anh trong các tình huống giao tiếp thường gặp

Những câu xin lỗi bằng Tiếng Anh trong cuộc sống hàng ngày

Trong cuộc sống, ai cũng đều có thể mắc phải những sai lầm. Khi đó, những lời xin lỗi chân thành sẽ rất hữu ích, giúp bạn thể hiện sự thành thật, hối lỗi và giúp cho hai bên gắn kết tình cảm hơn. Vậy hãy cùng canthiepsomtw.edu.vn học ngay những lời xin lỗi bằng tiếng Anh để có thể tự tin giao tiếp tự nhiên hơn nhé!

*
Những câu xin lỗi bằng Tiếng Anh trong cuộc sống hàng ngàyCách nói xin lỗiNghĩa
I’m so sorry about that.“Tôi rất xin lỗi về điều đó.”
I apologize“Tôi xin lỗi.”
My bad“Lỗi của tôi”
I feel terrible, I’m so sorry.“Tôi cảm thấy rất tệ về điều đó. Tôi xin lỗi”
I was wrong about that.“Tôi đã sai về điều đó.”
I’m sorry, that was my fault.“Tôi xin lỗi, đó là lỗi của tôi”
Excuse me (please)“Xin lỗi”, ” cho phép tôi”
Pardon me!“Thứ lỗi cho tôi!”
Sorry, can I get by?“Xin lỗi, tôi có thể đến được không?”
Sorry, could you move, please?“Xin lỗi, bạn có thể di chuyển được không?”
I messed up.“Tôi đã làm rối tung mọi thứ”
I screwed up.“Tôi đã làm hỏng nó”
My mistake!“Đó là lỗi của tôi!”
Oh my goodness! I’m so sorry.“Ôi trời ơi! Tôi rất xin lỗi”
Sorry, I didn’t mean to do that.

Xem thêm: Những bài hát hay nhất của tuấn hưng ra mắt 3 ca khúc mới, những bài hát hay nhất của tuấn hưng

“Xin lỗi, tôi không cố ý làm vậy.”
Sorry, I won’t do it again. Please forgive me.“Xin lỗi, tôi sẽ không làm điều đó nữa. Xin hãy tha thứ cho tôi.”
I hope you can forgive me.“Tôi mong bạn có thể tha thứ cho tôi.”
How can I make it up to you?“Tôi có thể đền bù cho bạn như thế nào”
Please forgive me.“Hãy tha thứ cho tôi”
I’m ashamed of my behavior.“Tôi xấu hổ về hành vi của mình.”
I wish I could take it back.“Tôi ước tôi có thể rút lại lời đã nói”
I didn’t mean to hurt you.“Tôi không cố ý làm tổn thương bạn.”
I didn’t mean to offend you.“Tôi không có ý xúc phạm bạn.”

Cách xin lỗi bằng Tiếng Anh thể hiện bạn rất tiếc khi có điều tồi tệ xảy ra với người khác

Trong một số trường hợp, “Sorry” còn được dùng khi bày tỏ sự chia sẻ với ai đó khi điều không hay đã xảy ra. Nhằm bày tỏ sự thông cảm, chia sẻ với ai đó khi có chuyện không hay xảy đến với người đó. Lưu lại bạn nhé để có thể sử dụng phù hợp trong từng tình huống.

*
Cách nói xin lỗiNghĩa
I’m so sorry to hear that.“Tôi rất tiếc khi nghe điều đó.”
I’m sorry that happened to you.“Tôi rất tiếc vì điều đó đã xảy ra với bạn.”
I’m so sorry for your loss.“Tôi rất tiếc cho sự mất mát của bạn.”
That’s terrible/dreadful!“Thật là khủng khiếp / kinh khủng!”
Oh no! How awful!/How terrible!“Ôi không! Thật khủng khiếp! / Thật khủng khiếp!”

Cách xin lỗi bằng tiếng Anh khi bạn không nghe rõ điều người khác vừa nói và nhờ họ lặp lại

Nếu như bạn không nghe rõ lời người khác vừa nói thì bạn sẽ nói gì? Nếu như trong trường hợp thân thiết bạn có thể nói ngắn gọn “Pardon” hoặc nếu như muốn thể hiện sự lịch sự bạn có thể nói “Sorry, could you please repeat that?”

*
Cách nói xin lỗiNghĩa
Sorry, could you please repeat that? “Xin lỗi, bạn có thể lặp lại điều đó được không?”
Pardon?“Xin lỗi, tôi chưa nghe rõ”
Sorry, I didn’t hear you.“Xin lỗi, tôi không nghe thấy bạn.”
Sorry, I didn’t catch what you said.“Xin lỗi, tôi không hiểu bạn nói gì.”

Cách nói xin lỗi bằng Tiếng Anh chuyên nghiệp trong công việc

Trong công việc, việc nói cảm ơn hay xin lỗi bằng tiếng Anh thường rất được chú trọng, thể hiện sự tinh tế, chuyên nghiệp của người nói, giúp cho mối quan hệ trong công việc tốt đẹp và hiệu quả hơn. Hãy cùng học ngay với canthiepsomtw.edu.vn nhé!

*
Cách nói xin lỗiNghĩa
I owe you an apology.“Tôi nợ bạn một lời xin lỗi.”
I (want to) sincerely apologize.“Tôi (muốn) thành thật xin lỗi.”
I’d like to apologize for how I reacted/behaved.“Tôi muốn xin lỗi về cách tôi đã phản ứng / cư xử.”
Sorry for the inconvenience caused.“Xin lỗi vì gây ra sự bất tiện.”
Sorry for the late reply.“Xin lỗi vì sự chậm trễ trong việc trả lời.”
Please forgive the lengthy delay.“Xin vui lòng tha thứ cho sự chậm trễ kéo dài.”
I apologize for the confusion.“Tôi xin lỗi vì sự hiểu nhầm.”
I’m sorry to bother you.“Tôi xin lỗi đã làm phiền bạn.”
Sorry I couldn’t attend the meeting.“Xin lỗi, tôi không thể tham dự cuộc họp.”

Bài tập cách xin lỗi trong tiếng Anh


Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

x

Welcome Back!

Login to your account below

Retrieve your password

Please enter your username or email address to reset your password.